07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1953 Quý Tỵ Mệnh gia chủ : Trường Lưu Thủy Cung gia chủ : Tốn Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng Thiên y : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Diên niên : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng Phục vị : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạch)
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1977 Đinh Tỵ Mệnh gia chủ : Sa Trung Thổ Cung gia chủ : Khôn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Thiên y : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Diên niên : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Phục vị : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng xấu (Đông tứ t
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1978 Mậu Ngọ Mệnh gia chủ : Thiên Thượng Hỏa Cung gia chủ : Tốn Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng Thiên y : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Diên niên : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng Phục vị : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạc
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1952 Nhâm Thìn Mệnh gia chủ : Trường Lưu Thủy Cung gia chủ : Chấn Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Thiên y : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng Diên niên : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng Phục vị : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng xấu (Tây tứ tr
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1979 Kỷ Mùi Mệnh gia chủ : Thiện Thượng Hỏa Cung gia chủ : Chấn Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Thiên y : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng Diên niên : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng Phục vị : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạc
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1951 Tân Mão Mệnh gia chủ : Tùng Bách Mộc Cung gia chủ : Khôn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Thiên y : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Diên niên : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Phục vị : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng xấu (Đông tứ
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1950 Canh Dần Mệnh gia chủ : Tùng Bách Mộc Cung gia chủ : Khảm Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng Thiên y : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng Diên niên : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Phục vị : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạch
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1980 Canh Thân Mệnh gia chủ : Thạch Lựu Mộc Cung gia chủ : Khôn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Thiên y : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Diên niên : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Phục vị : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng xấu (Đông t
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1981 Tân Dậu Mệnh gia chủ : Thạch Lựu Mộc Cung gia chủ : Khảm Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng Thiên y : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng Diên niên : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Phục vị : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạch)
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1982 Nhâm Tuất Mệnh gia chủ : Đại Hải Thủy Cung gia chủ : Ly Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng Thiên y : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng Diên niên : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng Phục vị : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạch)
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1983 Quý Hợi Mệnh gia chủ : Đại Hải Thủy Cung gia chủ : Cấn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng Thiên y : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Diên niên : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Phục vị : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng xấu (Đông tứ tr
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1984 Giáp Tý Mệnh gia chủ : Hải Trung Kim Cung gia chủ : Đoài Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Thiên y : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng Diên niên : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Phục vị : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng xấu (Đông tứ
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1985 Ất Sửu Mệnh gia chủ : Hải Trung Kim Cung gia chủ : Càn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Thiên y : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Diên niên : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng Phục vị : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng xấu (Đông tứ tr
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 2000 Canh Thìn Mệnh gia chủ : Bạch Lạp Kim Cung gia chủ : Ly Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng Thiên y : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng Diên niên : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng Phục vị : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạch)
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1999 Kỷ Mão Mệnh gia chủ : Thành Đầu Thổ Cung gia chủ : Khảm Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng Thiên y : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng Diên niên : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Phục vị : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạch)
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1998 Mậu Dần Mệnh gia chủ : Thành Đầu Thổ Cung gia chủ : Khôn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Thiên y : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Diên niên : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Phục vị : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng xấu (Đông tứ
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1997 Đinh Sửu Mệnh gia chủ : Giang Hạ Thủy Cung gia chủ : Chấn Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Thiên y : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng Diên niên : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng Phục vị : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạch
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1996 Bính Tý Mệnh gia chủ : Giang Hạ Thủy Cung gia chủ : Tốn Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng Thiên y : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Diên niên : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng Phục vị : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạch)
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1995 Ất Hợi Mệnh gia chủ : Sơn Đầu Hỏa Cung gia chủ : Khôn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Thiên y : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Diên niên : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Phục vị : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng xấu (Đông tứ trạ
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1994 Giáp Tuất Mệnh gia chủ : Sơn Đầu Hỏa Cung gia chủ : Càn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Thiên y : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Diên niên : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng Phục vị : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng xấu (Đông tứ t