07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1975 Ất Mão Mệnh gia chủ : Đại Khê Thủy Cung gia chủ : Cấn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng Thiên y : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Diên niên : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Phục vị : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng xấu (Đông tứ trạ
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 2010 Canh Dần Mệnh gia chủ : Tùng Bách Mộc Cung gia chủ : Cấn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng Thiên y : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Diên niên : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Phục vị : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng xấu (Đông tứ
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1974 Giáp Dần Mệnh gia chủ : Đại Khê Thủy Cung gia chủ : Đoài Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Thiên y : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng Diên niên : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Phục vị : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng xấu (Đông tứ
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 2009 Kỷ Sửu Mệnh gia chủ : Tích Lịch Hỏa Cung gia chủ : Ly Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng Thiên y : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng Diên niên : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng Phục vị : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạch) Hư
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 2008 Mậu Tý Mệnh gia chủ : Tích Lịch Hỏa Cung gia chủ : Khảm Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng Thiên y : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng Diên niên : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Phục vị : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạch)
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1973 Quý Sửu Mệnh gia chủ : Tang Đố Mộc Cung gia chủ : Càn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Thiên y : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Diên niên : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng Phục vị : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng xấu (Đông tứ trạ
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 2007 Đinh Hợi Mệnh gia chủ : Ốc Thượng Thổ Cung gia chủ : Khôn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Thiên y : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Diên niên : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Phục vị : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng xấu (Đông tứ
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1972 Nhâm Tý Mệnh gia chủ : Tang Đố Mộc Cung gia chủ : Cấn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng Thiên y : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Diên niên : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Phục vị : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng xấu (Đông tứ trạ
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 2006 Bính Tuất Mệnh gia chủ : Ốc Thượng Thổ Cung gia chủ : Chấn Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Thiên y : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng Diên niên : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng Phục vị : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạc
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 2005 Ất Dậu Mệnh gia chủ : Tuyền Trung Thủy Cung gia chủ : Tốn Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng Thiên y : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Diên niên : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng Phục vị : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạch
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1971 Tân Hợi Mệnh gia chủ : Thoa Xuyến Kim Cung gia chủ : Tốn Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng Thiên y : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Diên niên : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng Phục vị : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạch)
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 2004 Giáp Thân Mệnh gia chủ : Tuyền Trung Thủy Cung gia chủ : Khôn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Thiên y : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Diên niên : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Phục vị : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng xấu (Đôn
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1970 Canh Tuất Mệnh gia chủ : Thoa Xuyến Kim Cung gia chủ : Chấn Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Thiên y : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng Diên niên : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng Phục vị : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạ
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 2003 Quý Mùi Mệnh gia chủ : Dương Liễu Mộc Cung gia chủ : Càn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Thiên y : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Diên niên : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng Phục vị : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng xấu (Đông tứ
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 2002 Nhâm Ngọ Mệnh gia chủ : Dương Liễu Mộc Cung gia chủ : Đoài Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Thiên y : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng Diên niên : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Phục vị : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng xấu (Đông t
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1969 Kỷ Dậu Mệnh gia chủ : Đại Dịch Thổ Cung gia chủ : Khôn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Thiên y : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Diên niên : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Phục vị : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng xấu (Đông tứ tr
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 2001 Tân Tỵ Mệnh gia chủ : Bạch Lạp Kim Cung gia chủ : Cấn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng Thiên y : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Diên niên : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Phục vị : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng xấu (Đông tứ trạ
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1968 Mậu Thân Mệnh gia chủ : Đại Dịch Thổ Cung gia chủ : Khảm Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng Thiên y : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng Diên niên : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Phục vị : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạch)
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1950 Canh Dần Mệnh gia chủ : Tùng Bách Mộc Cung gia chủ : Khôn Quẻ trạch gia chủ : Tây tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Tây tứ trạch) Hướng Sinh khí : Đông Bắc (22.5° - 67.4°) Hướng Thiên y : Tây (247.5° - 292.4°) Hướng Diên niên : Tây Bắc (292.5° - 337.4°) Hướng Phục vị : Tây Nam (202.5° - 247.4°) Hướng xấu (Đông tứ
07 thg 06 , 2017 Thông tin gia chủ xem hướng nhà Năm sinh gia chủ : 1951 Tân Mão Mệnh gia chủ : Tùng Bách Mộc Cung gia chủ : Tốn Quẻ trạch gia chủ : Đông tứ trạch Hướng tốt và hướng xấu đối với tuổi gia chủ Hướng tốt (Đông tứ trạch) Hướng Sinh khí : Bắc (337.5° - 22.4°) Hướng Thiên y : Nam (157.5° - 202.4°) Hướng Diên niên : Đông (67.5° - 112.4°) Hướng Phục vị : Đông Nam (112.5° - 157.4°) Hướng xấu (Tây tứ trạch)